Trong các công trình xây dựng và công nghiệp hiện đại, thép H là một trong những vật liệu kết cấu chịu lực quan trọng nhất. Nhờ thiết kế tiết diện tối ưu, khả năng chịu tải lớn và độ ổn định cao, thép hình H được sử dụng rộng rãi từ nhà thép tiền chế, nhà xưởng công nghiệp đến cầu đường, kết cấu hạ tầng quy mô lớn.

Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ thép H là gì, có những quy cách nào, nên chọn loại nào cho từng công trình và đâu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép H trên thị trường. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm được bức tranh tổng thể, từ khái niệm, đặc điểm kỹ thuật, phân loại, ứng dụng thực tế cho đến kinh nghiệm lựa chọn thép H phù hợp.

Thép H là gì? Tổng quan vật liệu kết cấu chịu lực phổ biến

Thép H, hay còn gọi là thép hình H, là một dạng thép kết cấu có mặt cắt ngang hình chữ H. Loại thép này được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cán nóng hoặc hàn tổ hợp, nhằm tạo ra tiết diện có khả năng chịu lực tối ưu trong các kết cấu chịu tải lớn.

Về cấu tạo, thép gồm hai phần chính là cánh thép và bụng thép. Hai cánh nằm song song, có chiều rộng lớn, kết nối với nhau thông qua phần bụng ở giữa. Chính hình dạng này giúp thép H phân bố lực đều, hạn chế biến dạng khi chịu uốn, chịu nén hoặc chịu tải trọng lớn trong thời gian dài.

Thép H

So với các dạng thép thanh tròn, thép vuông hay thép dẹt, thép H mang lại hiệu quả sử dụng cao hơn trong kết cấu. Thay vì tăng khối lượng vật liệu, thép H tận dụng hình dạng tiết diện để gia tăng khả năng chịu lực, từ đó giúp giảm trọng lượng công trình mà vẫn đảm bảo độ an toàn.

Đặc điểm nổi bật của thép H

Một trong những lý do khiến thép H được sử dụng rộng rãi là nhờ những đặc điểm kỹ thuật vượt trội so với nhiều loại thép hình khác. Có thể kể đến như:

  • Có khả năng chịu lực rất tốt. Với cánh rộng và bụng dày, thép H chịu uốn theo phương ngang và phương đứng hiệu quả hơn, đặc biệt phù hợp cho các kết cấu nhịp lớn, tải trọng cao.
  • Độ ổn định cao. Khi lắp dựng trong các kết cấu khung, thép H ít bị xoắn, ít cong vênh, giúp công trình giữ được độ bền và hình dạng ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
  • Dễ gia công và lắp đặt. Vật liệu này có thể hàn, cắt, khoan, liên kết bulong thuận tiện, phù hợp với cả thi công tại xưởng và lắp dựng ngoài công trường.

Nhờ những đặc điểm này, vật liệu này trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều công trình yêu cầu độ chính xác, an toàn và tuổi thọ cao.

Phân biệt thép H và thép I

Trong thực tế, nhiều người thường nhầm lẫn giữa thép H và thép I do hình dạng khá tương đồng. Tuy nhiên, hai loại thép này có những khác biệt quan trọng về kết cấu và khả năng chịu lực.

Phân biệt Thép hình H Thép hình I
Kiểu dáng cánh Có cánh vuông góc với bụng Cánh thường có kiểu côn bo cong
Kích thước các cạnh 2 cạnh cánh và cạnh bụng thường bằng nhau 2 cạnh cánh sẽ ngắn hơn cạnh trục giữa
Độ chịu lực Chịu lực ở các hướng các cạnh khác nhau đều được Chịu lực chủ yếu vào cạnh bụng giữa
Cách sử dụng Dễ sử dụng để cắt, hàn, nối, do các cạnh bằng nhau Sử dụng chủ yếu vào trục chính giữa nên kén chọn trong sử dụng hơn

Việc phân biệt rõ hai loại thép này giúp lựa chọn đúng vật liệu, tránh lãng phí chi phí và đảm bảo an toàn cho công trình.

Bảng quy cách trọng lượng thép hình H

  • Lưu ý dung sai cho các thông số là ±2%
STT Quy cách thép hình H (mm) (Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) Trọng lượng (Kg/m) Trọng lượng (cây 12m)
1 H 100 x 100 x 6 x 8 x12000 17.2 206.4 Kg
2 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 23.6 283.2Kg
3 H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 31.5 378 Kg
4 H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 40.4 484.8 Kg
5 H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 49.9 598.8 Kg
6 H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 72.4 868.8 Kg
7 H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 94 1128 Kg
8 H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 137 1644 Kg
9 H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 172 2064 Kg

Bảng trọng lượng được tính toán dựa trên quy cách tiêu chuẩn và mật độ thép. Việc nắm rõ trọng lượng giúp chủ đầu tư dự toán chi phí chính xác hơn, đồng thời thuận tiện trong quá trình vận chuyển và lắp dựng.

Phân loại

1. Phân loại theo phương pháp xử lý bề mặt

Thép H đen

Là loại thép cán nóng, bề mặt có màu xanh đen đặc trưng. Đây là dòng thép phổ biến nhất, giá thành hợp lý, thường dùng cho các kết cấu trong nhà hoặc môi trường ít chịu tác động của độ ẩm và hóa chất.

Thép H mạ kẽm

Là thép hình H được phủ một lớp kẽm bằng phương pháp mạ điện. Lớp mạ này giúp cải thiện khả năng chống gỉ ở mức cơ bản, phù hợp cho các hạng mục dân dụng hoặc cơ khí nhẹ.

Thép H mạ kẽm nhúng nóng

Là dòng thép cao cấp hơn. Thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp mạ dày và bám chắc. Loại thép này có khả năng chống ăn mòn rất tốt, thích hợp cho các công trình ngoài trời, môi trường ẩm, ven biển hoặc nhà xưởng sử dụng lâu dài.

2. Phân loại theo ký hiệu và kết cấu

Thép H kết cấu thông thường

Là dòng thép được sản xuất bằng phương pháp cán nóng nguyên khối. Loại thép này có độ đồng đều cao, khả năng chịu lực ổn định, thường dùng cho cột, dầm chính trong các công trình xây dựng và công nghiệp.

Thép H kết cấu hàn

Là loại thép được tổ hợp từ các bản thép cánh và thép bụng thông qua hàn. Ưu điểm của thép H hàn là có thể sản xuất theo kích thước riêng, phù hợp với các công trình đặc thù, yêu cầu tiết diện lớn hoặc không có sẵn hàng tiêu chuẩn.

Thép H kết cấu xây dựng

Được sử dụng phổ biến trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng, trung tâm logistics, bãi đỗ xe, kết cấu cầu đường. Nhóm này ưu tiên khả năng chịu tải và độ bền lâu dài.

Việc phân loại đúng giúp tối ưu chi phí vật liệu, đồng thời đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cho công trình.

Mác thép H phổ biến trên thị trường

Mác thép là yếu tố quan trọng quyết định đến độ bền, khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng của thép H. Trên thị trường hiện nay, thép H thường sử dụng các mác thép sau:

  • Thép H mác Q235 là dòng thép có cường độ vừa phải, dễ gia công, hàn cắt thuận tiện. Loại này phù hợp với các công trình dân dụng, nhà xưởng nhỏ, kết cấu không yêu cầu tải trọng quá lớn.
  • Thép H mác Q355 có cường độ cao hơn, khả năng chịu lực tốt hơn so với Q235. Đây là mác thép được sử dụng phổ biến trong các công trình công nghiệp, nhà thép tiền chế, khung kết cấu lớn.
  • Ngoài ra, một số công trình đặc thù còn sử dụng các mác thép theo tiêu chuẩn quốc tế như SS400, S355, ASTM A36 hoặc A572. Việc lựa chọn mác thép cần dựa trên yêu cầu thiết kế, tải trọng và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dự án.

Tiêu chuẩn sản xuất thép H

Thép H được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy thuộc vào quốc gia và yêu cầu của công trình.

  • Tiêu chuẩn Trung Quốc là nhóm tiêu chuẩn phổ biến tại thị trường Việt Nam, với các mác thép như Q235, Q355. Thép đạt tiêu chuẩn này có giá thành cạnh tranh, nguồn cung ổn định.
  • Tiêu chuẩn Nhật Bản thường áp dụng cho các mác thép như JIS G3101, JIS G3106. Thép H theo tiêu chuẩn Nhật có độ chính xác cao, chất lượng đồng đều, phù hợp cho các công trình yêu cầu khắt khe.
  • Tiêu chuẩn châu Âu và Mỹ như EN hoặc ASTM thường được sử dụng cho các dự án lớn, dự án có yếu tố nước ngoài. Thép H theo các tiêu chuẩn này có cơ tính cao, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn và độ bền.

Việc xác định rõ tiêu chuẩn sản xuất giúp đảm bảo thép H phù hợp với hồ sơ thiết kế và yêu cầu nghiệm thu công trình.

Thành phần hóa học của thép H

Thành phần hóa học quyết định đến độ cứng, độ dẻo và khả năng chịu lực của thép.

  • Thép H thường có thành phần chính là sắt, kết hợp với các nguyên tố như carbon, mangan, silic và một lượng nhỏ các nguyên tố khác. Hàm lượng carbon được kiểm soát ở mức hợp lý để đảm bảo thép vừa đủ cứng, vừa dễ gia công.
  • Mangan giúp tăng độ bền và khả năng chịu va đập. Silic cải thiện tính ổn định và khả năng chịu nhiệt. Sự cân bằng giữa các nguyên tố này giúp thép H đạt được cơ tính phù hợp cho các kết cấu chịu lực lâu dài.

Đặc tính cơ học cơ lý của các mác thép phổ biến

Các thông số của đặc tính cơ lý của thép hình H thể hiện khả năng chịu lực, độ bền và tính chất vật lý của vật liệu

1.Thép H carbon thông dụng

CƠ TÍNH CỦA THÉP KẾT CẤU CACBON THÔNG DỤNG
MÁC THÉP GIỚI HẠN CHẢY ΔC (MPA) ≥(1) (2) ĐỘ BỀN KÉO ΔB (MPA) ĐỘ GIÃN DÀI ≥ UỐN CONG 108OR BÁN KÍNH MẶT TRONG A ĐỘ DÀI HOẶC ĐƯỜNG KÍNH
CHIỀU DÀY HOẶC ĐƯỜNG KÍNH (MM) CHIỀU DÀY HOẶC ĐƯỜNG KÍNH (MM) Δ (%)
≤ 16 > 16 > 40
SS330 205 195 175 330 ~430 Tấm dẹt ≤ 5 26 r = 0.5a
> 5 21
~ 16 26
16 ~ 28
50
> 40
205 195 175 330 ~430 Thanh, góc ≤ 25 25 r = 0.5a
30
SS400 245 235 215 400 ~510 Tấm dẹt ≤ 5 21 r = 1.5a
> 5 17
~ 16 21
16 ~ 23
50
> 40
Thanh, góc ≤ 25 20 r = 1.5a
> 25 24
SS490 280 275 255 490 ~605 Tấm dẹt ≤ 5 19 r = 2.0a
> 5 15
~ 16 19
16 ~ 21
50
> 40
Thanh, góc ≤ 25 18 r = 2.0a
> 25 21
SS540 400 390 540 Tấm dẹt ≤ 5 16 r = 2.0a
> 5 13
~ 16 17
16 ~
50
> 40
400 390 540 Thanh, góc ≤ 25 13 r = 2.0a
> 25 17
1.      Chiều dày hoặc đường kính > 100mm, giới hạn chảy hoặc độ bền chảy SS330 là 165 MPa, SS400 là 245 MPa.
2.      Thép độ dày > 90mm, mỗii tăng chiều dày 25mm, độ giãn dài giảm 1% nhưng giảm nhiều nhất chỉ đến 3%.
(Trích nguồn sổ tay xây dựng thép thế giới PGS. TS. Trần Văn Địch tr.291 – 294)

2.Thép H kết cấu hàn

CƠ TÍNH THÉP KẾT CẤU HÀN
MÁC THÉP GIỚI HẠN CHẢY (MPA) ≥ ĐỘ BỀN KÉO ĐỘ GIÃN DÀI ≥ AKV (0OC)/J
CHIỀU DÀY (MM) CHIỀU DÀY (MM) CHIỀU DÀY (MM) Δ (%)  
<16 16 ~ 40 40 ~ 75 75 ~ 100 100 ~ 160 160 ~ 200 <100 100 ~ 200
SM400A 245 235 215 215 205 195 400 ~ 510 400 ~ 510 < 5 23
SM400BSM400C
 
 
5 ~ 16 18 ≥ 27
16 ~ 50 22
> 40 24 ≥ 47
SM 490A 325 315 295 295 228 275 490 ~ 610 490 ~ 610 <5 22 ≥ 27
SM 490BSM 490C
 
 
5 ~ 16 17
16 ~ 50 21
> 40 23 ≥ 47
SM490YA 365 355 335 325 490 ~ 610 < 5 19
SM490YB
 
 
5 ~ 16 15
16 ~ 50 19
> 40 21 ≥ 27
SM520B 365 355 335 325 520 – 640 < 5 19 ≥ 27
SM520C
 
 
5 ~ 16 15
16 ~ 50 19
> 40 21 ≥ 47
SM 570 460 450 430 420 570 – 720 < 16 19 ≥ 47(-50C)
> 16 26
> 20 20
(Trích nguồn sổ tay xây dựng thép thế giới PGS. TS. Trần Văn Địch tr.291 – 294)

Ứng dụng thực tế của thép H

Thép H được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, thép H được dùng làm cột, dầm chính, khung nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại.
  • Trong giao thông và hạ tầng, vật liệu này được sử dụng cho cầu đường, bệ đỡ, kết cấu chịu lực lớn.
  • Trong cơ khí và công nghiệp nặng, thép hình H dùng làm khung máy, giá đỡ, kết cấu chịu tải trọng lớn và yêu cầu độ ổn định cao.

Giá thép H mới nhất và xu hướng biến động

1. Bảng giá cập nhật mới nhất

STT Quy cách thép hình H (mm) (Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) Trọng lượng (Kg/m) Trọng lượng (cây 12m) Giá tham khảo (vnđ/Kg)
1 H 100 x 100 x 6 x 8 x12000 17.2 206.4 Kg 14.000-25.000
2 H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 23.6 283.2Kg 14.000-25.000
3 H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 31.5 378 Kg 14.000-25.000
4 H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 40.4 484.8 Kg 14.000-25.000
5 H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 49.9 598.8 Kg 14.000-25.000
6 H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 72.4 868.8 Kg 14.000-25.000
7 H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 94 1128 Kg 14.000-25.000
8 H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 137 1644 Kg 14.000-25.000
9 H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 172 2064 Kg 14.000-25.000

Giá thép H trên thị trường không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc nắm rõ các yếu tố này giúp chủ đầu tư và nhà thầu chủ động hơn trong kế hoạch mua vật tư.

2. Yếu tố gây biến động giá

  • Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất: Thép H mác Q235 thường có giá thấp hơn so với Q355 do cường độ và yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Thép theo tiêu chuẩn Nhật Bản, châu Âu hoặc Mỹ thường có giá cao hơn do chất lượng ổn định và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt.
  • Kích thước và trọng lượng: Những quy cách lớn, trọng lượng nặng hoặc thép sản xuất theo yêu cầu riêng thường có đơn giá cao hơn so với hàng phổ thông.
  • Biến động giá nguyên liệu đầu vào: Giá quặng sắt, than cốc, phôi thép cũng tác động trực tiếp đến giá thép hình H. Khi giá nguyên liệu tăng, chi phí sản xuất tăng theo, kéo theo giá bán thép thành phẩm.
  • Nguồn cung và nhu cầu thị trường. Trong giai đoạn cao điểm xây dựng, nhu cầu thép tăng mạnh, giá có xu hướng nhích lên. Ngược lại, khi thị trường chững lại, giá thép thường ổn định hoặc giảm nhẹ.
  • Chi phí vận chuyển, tỷ giá ngoại tệ và chính sách thương mại cũng ảnh hưởng đến giá thép nhập khẩu. Với các dự án lớn, việc theo dõi sát diễn biến thị trường giúp tối ưu chi phí vật tư và hạn chế rủi ro đội giá.

Kinh nghiệm lựa chọn thép phù hợp cho công trình

Để lựa chọn thép hình H đạt chất lượng và phù hợp với nhu cầu sử dụng, người mua cần lưu ý một số kinh nghiệm quan trọng.

  • Mục đích sử dụng và tải trọng của công trình. Với các kết cấu chịu lực lớn như cột, dầm chính, nên ưu tiên thép H mác cao, đạt tiêu chuẩn rõ ràng. Đối với các hạng mục phụ, có thể cân nhắc mác thép phù hợp để tối ưu chi phí.
  • Kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật bao gồm kích thước, độ dày cánh, độ dày bụng và trọng lượng. Các thông số này phải đúng với hồ sơ thiết kế và bản vẽ kỹ thuật.
  • Nguồn gốc và xuất xứ của thép cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Nên lựa chọn sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ chất lượng, chứng nhận xuất xưởng và thông tin mác thép rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo thép đáp ứng đúng tiêu chuẩn và thuận lợi cho quá trình nghiệm thu công trình.
  • Đối với các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, nên cân nhắc sử dụng thép mạ kẽm hoặc có biện pháp bảo vệ bề mặt phù hợp để tăng tuổi thọ sử dụng.
  • Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, tiến độ giao hàng và chính sách hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình thi công.

Mua thép ở đâu uy tín, chất lượng

Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị phân phối thép H được nhiều khách hàng tin tưởng trên thị trường hiện nay. Sản phẩm tại đây đa dạng về quy cách, mác thép và tiêu chuẩn, đáp ứng nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Thép được cung cấp có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng từ, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Ngoài ra, đơn vị còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn thép H phù hợp với từng hạng mục công trình, giúp khách hàng tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng. Thép Hùng Phát còn nhận gia công mạ kẽm theo yêu cầu, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ cho kết cấu thép.